postcard
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
postcard
Ví dụ
▶
⏹
Send me a postcard from Paris.
Bản dịch
▶
⏹
中文
明信片
English
postcard
返回首页