shopping mall

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

shopping mall

Ví dụ

The mall is open till 10 p.m.

Bản dịch

中文购物中心
Englishshopping mall