dusk
n.
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
dusk
例文
▶
⏹
The sky turned red at dusk.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
黄昏
English
dusk
返回首页