checkup
n.
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
checkup
예문
▶
⏹
I have a yearly checkup.
다국어 번역
▶
⏹
中文
体检
English
checkup
返回首页