sick leave
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sick leave
Ví dụ
▶
⏹
He took sick leave for three days.
Bản dịch
▶
⏹
中文
病假
English
sick leave
返回首页