toothpaste

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

toothpaste

Ví dụ

I forgot my toothpaste.

Bản dịch

中文牙膏
Englishtoothpaste