weak

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

약한

예문

The evidence is weak.

다국어 번역

中文弱的
Englishweak
Españoldébil
日本語弱い
한국어약한
Tiếng Việtyếu
ไทยอ่อนแอ
Русскийслабый