shop
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
shop
Ví dụ
▶
⏹
The shop closes at 9 p.m.
Bản dịch
▶
⏹
中文
商店
English
shop
返回首页