race
n./v.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
race
ตัวอย่าง
▶
⏹
She won the 100-meter race.
คำแปล
▶
⏹
中文
赛跑
English
race
返回首页