sport
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sport
Ví dụ
▶
⏹
Football is a popular sport in Europe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
运动
English
sport
返回首页