airbag

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

airbag

Ví dụ

The airbag deploys in a crash.

Bản dịch

中文安全气囊
Englishairbag