sun visor

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sun visor

Ví dụ

Flip down the sun visor.

Bản dịch

中文遮阳板
Englishsun visor