sun visor
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sun visor
Ví dụ
▶
⏹
Flip down the sun visor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
遮阳板
English
sun visor
返回首页