backup camera
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
倒车影像
例句
▶
⏹
The backup camera helps parking.
多语言翻译
▶
⏹
中文
倒车影像
English
backup camera
返回首页