CD player
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
CD播放器
例句
▶
⏹
The CD player is broken.
多语言翻译
▶
⏹
中文
CD播放器
English
CD player
返回首页