crossing guard
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
crossing guard
Ví dụ
▶
⏹
The crossing guard helps children.
Bản dịch
▶
⏹
中文
交通协管员
English
crossing guard
返回首页