concrete
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Cụ thể
Ví dụ
▶
⏹
Give concrete examples.
Bản dịch
▶
⏹
中文
具体的
English
concrete
Español
concreto
日本語
具体的
한국어
구체적인
Tiếng Việt
Cụ thể
ไทย
คอนกรีต
Русский
конкретный
返回首页