toll road
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
toll road
Ví dụ
▶
⏹
Pay the toll on this road.
Bản dịch
▶
⏹
中文
收费公路
English
toll road
返回首页