tow truck

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tow truck

Ví dụ

Call a tow truck for the broken car.

Bản dịch

中文拖车
Englishtow truck