official

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chính thức

Ví dụ

Official records confirm this.

Bản dịch

中文官方的
Englishofficial
Españoloficial
日本語公式
한국어공식적인
Tiếng Việtchính thức
ไทยทางการ
Русскийофициальный