picnic
n.
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
picnic
예문
▶
⏹
We had a picnic by the river.
다국어 번역
▶
⏹
中文
野餐
English
picnic
返回首页