opening hours

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

opening hours

Ví dụ

The opening hours are 9 to 5.

Bản dịch

中文开放时间
Englishopening hours