month
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
month
Ví dụ
▶
⏹
The rent is due this month.
Bản dịch
▶
⏹
中文
月份
English
month
返回首页