today
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
today
ตัวอย่าง
▶
⏹
Today is Monday.
คำแปล
▶
⏹
中文
今天
English
today
返回首页