second
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
second
ตัวอย่าง
▶
⏹
Just a second, please.
คำแปล
▶
⏹
中文
秒
English
second
返回首页