loan
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
loan
ตัวอย่าง
▶
⏹
They took a loan for the house.
คำแปล
▶
⏹
中文
贷款
English
loan
返回首页