tour
n./v.
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
tour
예문
▶
⏹
We took a city tour.
다국어 번역
▶
⏹
中文
旅游
English
tour
返回首页