cough
v./n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cough
Ví dụ
▶
⏹
He can't stop coughing.
Bản dịch
▶
⏹
中文
咳嗽
English
cough
返回首页