snowy
adj.
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
snowy
예문
▶
⏹
The snowy mountain looks beautiful.
다국어 번역
▶
⏹
中文
下雪的
English
snowy
返回首页