upload
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
upload
Ví dụ
▶
⏹
She uploaded the photos to the cloud.
Bản dịch
▶
⏹
中文
上传
English
upload
返回首页