journalist
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
journalist
Ví dụ
▶
⏹
The journalist interviewed the mayor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
记者
English
journalist
返回首页