actress
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
actress
Ví dụ
▶
⏹
The actress won an award.
Bản dịch
▶
⏹
中文
女演员
English
actress
返回首页