nature
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nature
Ví dụ
▶
⏹
We enjoyed the beauty of nature.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自然
English
nature
返回首页