glass
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
玻璃
例句
▶
⏹
The window is made of glass.
多语言翻译
▶
⏹
中文
玻璃
English
glass
返回首页