plastic
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
plastic
ตัวอย่าง
▶
⏹
The cup is made of plastic.
คำแปล
▶
⏹
中文
塑料
English
plastic
返回首页