broad

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

넓은

예문

This is a broad topic.

다국어 번역

中文广泛的
Englishbroad
Españolamplio
日本語広い
한국어넓은
Tiếng Việtrộng rãi
ไทยกว้าง
Русскийширокий