rent
n./v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rent
Ví dụ
▶
⏹
The rent is 800 yuan a month.
Bản dịch
▶
⏹
中文
租金
English
rent
返回首页