power cut
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
power cut
Ví dụ
▶
⏹
We had a power cut during the storm.
Bản dịch
▶
⏹
中文
停电
English
power cut
返回首页