business trip
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
business trip
Ví dụ
▶
⏹
He is on a business trip to Shanghai.
Bản dịch
▶
⏹
中文
出差
English
business trip
返回首页