impact

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tác động

Ví dụ

Pollution has a big impact.

Bản dịch

中文影响
Englishimpact
Españolimpacto
日本語影響
한국어영향
Tiếng Việttác động
ไทยผลกระทบ
Русскийвлияние