raincoat

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

raincoat

Ví dụ

He wore a raincoat in the shower.

Bản dịch

中文雨衣
Englishraincoat