check-in

n./v.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

check-in

Ví dụ

We checked in at the hotel at 2 p.m.

Bản dịch

中文办理入住
Englishcheck-in