visa
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
visa
Ví dụ
▶
⏹
She applied for a student visa.
Bản dịch
▶
⏹
中文
签证
English
visa
返回首页