boarding
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
登机
例句
▶
⏹
Boarding will begin in 10 minutes.
多语言翻译
▶
⏹
中文
登机
English
boarding
返回首页