reconcile
v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
reconcile
Ví dụ
▶
⏹
He reconciled with his brother after years.
Bản dịch
▶
⏹
中文
调和,和解
English
reconcile
返回首页