urgent

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

紧急的

例句

The matter is urgent.

多语言翻译

中文紧急的
Englishurgent
Españolurgente
日本語緊急の
한국어긴급한
Tiếng ViệtKhẩn cấp
ไทยเร่งด่วน
Русскийсрочный