oblige
v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
oblige
Ví dụ
▶
⏹
The law obliges parents to send children to school.
Bản dịch
▶
⏹
中文
迫使,施恩于
English
oblige
返回首页