mechanism
n
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
机制,机械装置
例句
▶
⏹
The body has a natural healing mechanism.
多语言翻译
▶
⏹
中文
机制,机械装置
English
mechanism
返回首页