slow
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
缓慢的
例句
▶
⏹
The progress was slow.
多语言翻译
▶
⏹
中文
缓慢的
English
slow
Español
lento
日本語
遅い
한국어
느린
Tiếng Việt
chậm
ไทย
ช้า
Русский
медленный
返回首页