assemble
v
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
集合,组装
例句
▶
⏹
The students assembled in the hall.
多语言翻译
▶
⏹
中文
集合,组装
English
assemble
返回首页