prevail
v
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
prevail
Ví dụ
▶
⏹
Justice will prevail in the end.
Bản dịch
▶
⏹
中文
盛行,获胜
English
prevail
返回首页